Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使某人濒于
= {bring sb. the verge of}
* Từ tham khảo/words other:
-
使某人烦恼
-
使某人熟悉
-
使某人生气
-
使某人痛苦
-
使某人瘫痪
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使某人濒于
* Từ tham khảo/words other:
- 使某人烦恼
- 使某人熟悉
- 使某人生气
- 使某人痛苦
- 使某人瘫痪