Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使某人破产
= {break sb's back}|= {send sb inbankrupt}
* Từ tham khảo/words other:
-
使某人破费
-
使某人确信
-
使某人签约
-
使某人紧跟
-
使某人胜任
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使某人破产
* Từ tham khảo/words other:
- 使某人破费
- 使某人确信
- 使某人签约
- 使某人紧跟
- 使某人胜任