Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使民用化
= {civilianize} , dân sự hoá
* Từ tham khảo/words other:
-
使气喘
-
使气馁
-
使氧化
-
使水浑浊
-
使水等飞溅
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使民用化
* Từ tham khảo/words other:
- 使气喘
- 使气馁
- 使氧化
- 使水浑浊
- 使水等飞溅