| 使流传 | = {preserve} , mứt, khu vực cấm săn, khu vực cấm câu cá, (số nhiều) kính phòng bụi, kính bảo hộ lao động, giữ, giữ gìn, bảo quản, bảo tồn, duy trì, giữ để lâu (thức ăn, quả, thịt...) (bằng cách đóng hộp, ướp muối, nấu đường...), (hoá học) giữ cho khỏi phân huỷ, giữ, dành riêng (khu săn, khu đánh cá...) |
* Từ tham khảo/words other:
- 使流体化
- 使流出
- 使流出的人
- 使流行
- 使流通