Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使清爽的
= {refreshing} , làm cho khoẻ khoắn, làm cho khoan khoái, làm cho tươi tỉnh
* Từ tham khảo/words other:
-
使清醒
-
使渐变
-
使渐弱
-
使渐强
-
使渐显
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使清爽的
* Từ tham khảo/words other:
- 使清醒
- 使渐变
- 使渐弱
- 使渐强
- 使渐显