Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使溃疡
= {ulcerate} , (y học) làm loét, (nghĩa bóng) làm đau đớn, làm khổ não, (y học) loét ra
* Từ tham khảo/words other:
-
使溃败
-
使溃退
-
使溃逃
-
使溅出
-
使溅起水
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使溃疡
* Từ tham khảo/words other:
- 使溃败
- 使溃退
- 使溃逃
- 使溅出
- 使溅起水