| 使滑动 | = {glide} , sự trượt đi, sự lướt đi, sự lượn (máy bay), (âm nhạc) gam nửa cung|= {slide} , sự trượt, đường trượt trên tuyết, mặt nghiêng, ván trượt (để trượt hàng hoá...), khe trượt; bộ phận trượt (trong máy), bản kính mang vật (ở kính hiển vi), bản kính dương (đèn chiếu), (âm nhạc) luyến ngắt, trượt, chuyển động nhẹ nhàng, lướt qua, đi lướt, đi qua, trôi qua, rơi vào, sa ngã, (âm nhạc) luyến, bỏ, thả, đẩy nhẹ, đẩy trượt|= {slither} , (thông tục) trượt, trườn, bò |
* Từ tham khảo/words other:
- 使滑稽化
- 使滑稽可笑
- 使滚动
- 使满出
- 使满意