Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使滴
= {trickle} , tia nhỏ, dòng nhỏ (nước), làm cho chảy nhỏ giọt, làm cho chảy thành dòng nhỏ, chảy nhỏ giọt, chảy thành dòng nhỏ (nước, máu...), dần dần lộ ra (tin tức)
* Từ tham khảo/words other:
-
使滴下
-
使漂亮
-
使漂流
-
使漠然处之
-
使潇洒
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使滴
* Từ tham khảo/words other:
- 使滴下
- 使漂亮
- 使漂流
- 使漠然处之
- 使潇洒