| 使烦乱 | = {discompose} , làm mất bình tĩnh, làm bối rối, làm xáo động, làm lo lắng, làm lo ngại|= {fidget} , (số nhiều) sự bồn chồn, người hay sốt ruột, người hay làm người khác sốt ruột, sự hối hả, tiếng sột soạt (của quần áo), làm sốt ruột, bồn chồn, sốt ruột, lo lắng, không yên tâm, cựa quậy nhúc nhích luôn, không ở yên một chỗ |
* Từ tham khảo/words other:
- 使烦恼
- 使烦恼的
- 使烦扰
- 使烦燥
- 使烦脑的