Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使用方便的
= {usable} , có thể dùng được, sử dụng được|= {usableness} , xem usable|= {useable}
* Từ tham khảo/words other:
-
使用权
-
使用杠杆
-
使用格式
-
使用注解书
-
使用球棒
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使用方便的
* Từ tham khảo/words other:
- 使用权
- 使用杠杆
- 使用格式
- 使用注解书
- 使用球棒