| 使痛苦 | = {bedevil} , hành hạ, làm điêu đứng,áo ngủ (của nữ)|= {torture} , sự tra tấn, sự tra khảo, cách tra tấn, (nghĩa bóng) nỗi giày vò, nỗi thống khổ, tra tấn, tra khảo, (nghĩa bóng) hành hạ, làm khổ sở, làm biến chất, làm biến dạng; làm sai lạc ý nghĩa, xuyên tạc|= {wring} , sự vặn, sự vắt, sự bóp, sự siết chặt (tay...), vặn, vắt, bóp, siết chặt, (nghĩa bóng) vò xé, làm cho quặn đau; làm đau khổ, (nghĩa bóng) moi ra, rút ra (bằng áp lực...) |
* Từ tham khảo/words other:
- 使痛苦的
- 使瘫痪
- 使登天堂
- 使登极
- 使登陆