Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使相信
= {persuade} , làm cho tin; thuyết phục
* Từ tham khảo/words other:
-
使相合
-
使相应
-
使相形见拙
-
使相形见绌
-
使相持不下
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使相信
* Từ tham khảo/words other:
- 使相合
- 使相应
- 使相形见拙
- 使相形见绌
- 使相持不下