| 使相等 | = {equalise} , làm bằng nhau, làm ngang nhau, (thể dục,thể thao) gỡ hoà (bóng đá...)|= {equalize} , làm bằng nhau, làm ngang nhau, (thể dục,thể thao) gỡ hoà (bóng đá...)|= {equate} , làm cân bằng, san bằng, coi ngang, đặt ngang hàng, (toán học) đặt thành phương trình|= {even sth. up}|= {even up} |
* Từ tham khảo/words other:
- 使省悟
- 使看上
- 使看不见
- 使看得见
- 使看得见的