| 使着迷 | = {bewitch} , bỏ bùa mê, làm say mê, làm mê mẩn, làm say đắm, làm cho vô cùng thích thú|= {enchant} , bỏ bùa mê ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), làm say mê, làm vui thích|= {fascinate} , thôi miên, làm mê, mê hoặc, quyến rũ|= {hypnotize} , thôi miên (ai)|= {melt away} |
* Từ tham khảo/words other:
- 使睡
- 使瞌睡
- 使瞠目结舌
- 使瞪眼
- 使知罪