Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使石化
= {petrify} , biến thành đá, (nghĩa bóng) làm sững sờ, làm chết điếng; làm ngay đơ ra, (nghĩa bóng) làm tê liệt, làm mất hết sức sống (tâm trí, lý thuyết...), hoá đá, (nghĩa bóng) sững sờ, chết điếng; ngay đơ ra, (nghĩa bóng) tê liệt
* Từ tham khảo/words other:
-
使矿物化
-
使破产
-
使破坏誓言
-
使破旧无用
-
使破灭
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使石化
* Từ tham khảo/words other:
- 使矿物化
- 使破产
- 使破坏誓言
- 使破旧无用
- 使破灭