Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
同配生殖
= {isogamy} , (sinh vật học) sự đẳng giao
* Từ tham khảo/words other:
-
同重元素
-
同重元素的
-
同重核
-
同量
-
同量的
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
同配生殖
* Từ tham khảo/words other:
- 同重元素
- 同重元素的
- 同重核
- 同量
- 同量的