Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
同齿型
= {isodont}
* Từ tham khảo/words other:
-
名
-
名不虚传的
-
名不见经传
-
名义
-
名义上地
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
同齿型
* Từ tham khảo/words other:
- 名
- 名不虚传的
- 名不见经传
- 名义
- 名义上地