Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
名人录
= {blue book} , (Econ) Sách xanh+ Một cái tên quen thuộc cho ấn phẩm của Cục thống kê trung ương bao gồm đăng tải những tài khoản chi tiêu và thu nhập quốc dân hàng năm của Anh.|= {Who's Who}
* Từ tham khảo/words other:
-
名人病患者
-
名人纪念馆
-
名人词典
-
名作
-
名册
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
名人录
* Từ tham khảo/words other:
- 名人病患者
- 名人纪念馆
- 名人词典
- 名作
- 名册