Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
名牌
= {famous brand}|= {nameplate}|= {nametag}|= {plaque} , tấm, bản (bằng đồng, sứ...), thẻ, bài (bằng ngà... ghi chức tước...), (y học) mảng (phát ban...)
* Từ tham khảo/words other:
-
名牌商标
-
名称
-
名称上
-
名称冲突
-
名称在
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
名牌
* Từ tham khảo/words other:
- 名牌商标
- 名称
- 名称上
- 名称冲突
- 名称在