Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
名誉不好的
= {disreputable} , làm mang tai tiếng, làm ô danh, làm ô nhục; mang tai mang tiếng, có tiếng xấu, nhơ nhuốc, thành tích bất hảo|= {raffish} , hư hỏng, phóng đãng, trác táng, hèn hạ, đê tiện, tầm thường
* Từ tham khảo/words other:
-
名誉册
-
名誉好的
-
名誉扫地
-
名誉的
-
名誉退休的
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
名誉不好的
* Từ tham khảo/words other:
- 名誉册
- 名誉好的
- 名誉扫地
- 名誉的
- 名誉退休的