Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
名词性词
= {nominal} , (thuộc) tên; danh, chỉ có tên; danh nghĩa; hư, nhỏ bé không đáng kể, (ngôn ngữ học) danh từ, như danh từ, giống danh t
* Từ tham khảo/words other:
-
名词的
-
名门子弟
-
名额调整
-
后上
-
后世
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
名词性词
* Từ tham khảo/words other:
- 名词的
- 名门子弟
- 名额调整
- 后上
- 后世