Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
后代
= {offspring} , con, con cái, con cháu, con đẻ, (nghĩa bóng) kết quả
* Từ tham khảo/words other:
-
后代的
-
后仰
-
后体
-
后体腔
-
后侧片
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
后代
* Từ tham khảo/words other:
- 后代的
- 后仰
- 后体
- 后体腔
- 后侧片