Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
后父
= {stepfather} , bố dượng
* Từ tham khảo/words other:
-
后生动物
-
后生动物的
-
后生变形
-
后生岩
-
后生木质部
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
后父
* Từ tham khảo/words other:
- 后生动物
- 后生动物的
- 后生变形
- 后生岩
- 后生木质部