Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
后甲板
= {afterdeck}|= {quarterdeck} ,
boong lái (dành cho các sự quan), (the quarterdeck) các sự quan hải quân
* Từ tham khảo/words other:
-
后电位
-
后的
-
后盖
-
后盾
-
后着火
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
后甲板
* Từ tham khảo/words other:
- 后电位
- 后的
- 后盖
- 后盾
- 后着火