Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
后缀的
= {suffixal} , (ngôn ngữ học) (thuộc) hậu tố; có tính chất hậu tố
* Từ tham khảo/words other:
-
后编辑
-
后网期
-
后置
-
后置放大器
-
后置词
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
后缀的
* Từ tham khảo/words other:
- 后编辑
- 后网期
- 后置
- 后置放大器
- 后置词