Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
后腿及臀部
= {hindquarter} , nửa sau xác súc vật bốn chân, (số nhiều) hai chân sau của một động vật bốn chân
* Từ tham khảo/words other:
-
后膛
-
后膛枪
-
后膛炮
-
后膛装填的
-
后舷脊
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
后腿及臀部
* Từ tham khảo/words other:
- 后膛
- 后膛枪
- 后膛炮
- 后膛装填的
- 后舷脊