Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
后视
= {backsight} , cảnh gần mắt nhất khi ngắm súng
* Từ tham khảo/words other:
-
后视镜
-
后记
-
后记的
-
后负荷
-
后起之秀
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
后视
* Từ tham khảo/words other:
- 后视镜
- 后记
- 后记的
- 后负荷
- 后起之秀