Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
后鞭毛
= {gubernaculum} , (giải phẫu) dây dẫn; dây chằng mào tinh hoàn|= {pulsellum}
* Từ tham khảo/words other:
-
后顶极群落
-
后顶联胎
-
后顶针架
-
后顶骨
-
后马
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
后鞭毛
* Từ tham khảo/words other:
- 后顶极群落
- 后顶联胎
- 后顶针架
- 后顶骨
- 后马