Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bằng tay
- by hand; manually|= quần tôi đừng giặt bằng tay! don't wash my trousers by hand!|= làm bằng tay handmade
* Từ tham khảo/words other:
-
phép chữa bệnh
-
phép chữa bệnh bằng ánh sáng
-
phép chữa bệnh bằng lòng tin
-
phép chữa bệnh bằng nho
-
phép chữa bệnh bằng nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bằng tay
* Từ tham khảo/words other:
- phép chữa bệnh
- phép chữa bệnh bằng ánh sáng
- phép chữa bệnh bằng lòng tin
- phép chữa bệnh bằng nho
- phép chữa bệnh bằng nước