Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
báo tin trước tiên
* thngữ|- to break the news
* Từ tham khảo/words other:
-
thớt cối
-
thớt để cắt pho mát
-
thốt lên
-
thốt lên giọng bi ai sầu thảm
-
thốt mồm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
báo tin trước tiên
* Từ tham khảo/words other:
- thớt cối
- thớt để cắt pho mát
- thốt lên
- thốt lên giọng bi ai sầu thảm
- thốt mồm