Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bầu đoàn
* noun
- Retinue (hàm ý coi khinh)
=bầu đoàn thê tử+a tribe of family (travelling with somebody)
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
bầu đoàn
* dtừ|- retinue (hàm ý coi khinh)|= bầu đoàn thê tử a tribe of family (travelling with somebody)|- all the family (bầu đoàn thê tử)
* Từ tham khảo/words other:
-
anh quân
-
anh quỷnh
-
anh rể
-
anh ruột
-
ánh sáng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bầu đoàn
* Từ tham khảo/words other:
- anh quân
- anh quỷnh
- anh rể
- anh ruột
- ánh sáng