Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bố trí
* verb
- To arrange, to lay
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
bố trí
- to arrange; to lay; to dispose; to place; to put; to set|= bãi mìn và hố chông do du kích bố trí minefields and spiketraps laid by the guerillas|= bố trí công tác cho cán bộ to arrange work for officials
* Từ tham khảo/words other:
-
bà sơ đồng trinh
-
bà ta
-
ba tăng
-
bá tánh
-
bà táo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bố trí
* Từ tham khảo/words other:
- bà sơ đồng trinh
- bà ta
- ba tăng
- bá tánh
- bà táo