Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cắc cớ
* adj
- Brought about by the irony of fate, ill-timed
=duyên sao cắc cớ hỡi duyên!+how ill-timed this love of mine!
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
cắc cớ
* ttừ|- brought about by the irony of fate, ill-timed|= duyên sao cắc cớ hỡi duyên! how ill-timed this love of mine!
* Từ tham khảo/words other:
-
bạn cùng phòng
-
bần cùng sinh đạo tặc
-
bạn cùng trường
-
bàn cuốc
-
bán dạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cắc cớ
* Từ tham khảo/words other:
- bạn cùng phòng
- bần cùng sinh đạo tặc
- bạn cùng trường
- bàn cuốc
- bán dạ