Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cách mạng công nghiệp
- industrial revolution|= trước cách mạng công nghiệp, hàng hóa được thợ thủ công làm bằng tay before the industrial revolution, goods were handmade by artisans
* Từ tham khảo/words other:
-
quả bóng dùng trong môn đánh gôn
-
quả bóng giao nhầm ô
-
quả bóng gỗ
-
quả bóng là là trên mặt đất
-
quả bóng mục tiêu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cách mạng công nghiệp
* Từ tham khảo/words other:
- quả bóng dùng trong môn đánh gôn
- quả bóng giao nhầm ô
- quả bóng gỗ
- quả bóng là là trên mặt đất
- quả bóng mục tiêu