Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cạnh tranh
- To compete
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
cạnh tranh
- to compete; to rival; to vie|= cạnh tranh với các công ty nước ngoài to compete with foreign companies|- competition|= tự do cạnh tranh free competition|= cạnh tranh lành mạnh/bất chính fair/unfair competition
* Từ tham khảo/words other:
-
bạn bè sòng phẳng với nhau thì mới lâu bền
-
bàn bếp
-
bắn bi
-
ban bí thư
-
bắn bia
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cạnh tranh
* Từ tham khảo/words other:
- bạn bè sòng phẳng với nhau thì mới lâu bền
- bàn bếp
- bắn bi
- ban bí thư
- bắn bia