| chỗ ở | - dwelling; abode; residence; domicile|= chỗ ở chính main residence|- accommodation; housing|= thuê chỗ ở có sẵn đồ đạc thì đắt tiền lắm the rent of furnished accomodation is very high|= anh phải kiếm chỗ ở trước, rồi kiếm việc làm sau you must look for accommodation before finding employment |
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng tặc lưỡi
- tiếng tách tách
- tiếng tăm
- tiếng tăm lừng lẫy
- tiếng tăm muôn đời