Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
choai choai
- be growing up|= gà choai choai chicken|= gái choai bobbysoxer (13 hay 14 tuổi)
* Từ tham khảo/words other:
-
phương tiện hành động
-
phương tiện làm áp lực tinh thần
-
phương tiện liên lạc
-
phương tiện phát huy ảnh hưởng
-
phương tiện sản xuất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
choai choai
* Từ tham khảo/words other:
- phương tiện hành động
- phương tiện làm áp lực tinh thần
- phương tiện liên lạc
- phương tiện phát huy ảnh hưởng
- phương tiện sản xuất