Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chuẩn bị thả neo
* thngữ|- to stand by
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộc hội ý
-
cuộc hỗn chiến
-
cuộc hôn nhân không hạnh phúc
-
cuộc hôn nhân không xứng hợp
-
cuộc họp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chuẩn bị thả neo
* Từ tham khảo/words other:
- cuộc hội ý
- cuộc hỗn chiến
- cuộc hôn nhân không hạnh phúc
- cuộc hôn nhân không xứng hợp
- cuộc họp