Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có số
- destined; predestined; fated|= cô ấy cảm thấy mình có số làm tài tử she felt she was destined for an acting career|= de gaulle cảm thấy mình có số lãnh đạo nước pháp de gaulle felt he was destined to lead france
* Từ tham khảo/words other:
-
không cho nói
-
không cho phát biểu
-
không cho phép
-
không cho quyền
-
không cho truyền qua
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có số
* Từ tham khảo/words other:
- không cho nói
- không cho phát biểu
- không cho phép
- không cho quyền
- không cho truyền qua