| cùng nhau | - together|= chúng tôi sẽ cùng nhau phấn đấu để đạt thành tích tốt hơn we'll strive together for better achievements|- to share|= họ phải cùng nhau chịu trách nhiệm về vụ tai nạn they must be jointly responsible for the accident; they must share the blame for the accident |
* Từ tham khảo/words other:
- chưa được đánh tan
- chưa được dạy thuần
- chưa được diễn
- chưa được dọn sạch
- chưa được đồng hóa