Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đái tội lập công
- expiate one's sin by doing some meritorious work; carry the weight of one's fault
* Từ tham khảo/words other:
-
người đàn bà dữ tợn
-
người đàn bà đứng kiện
-
người đàn bà đứng ra phân xử
-
người đàn bà đứng tuổi
-
người đàn bà được cứu tế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đái tội lập công
* Từ tham khảo/words other:
- người đàn bà dữ tợn
- người đàn bà đứng kiện
- người đàn bà đứng ra phân xử
- người đàn bà đứng tuổi
- người đàn bà được cứu tế