Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh giá cao
* dtừ|- appreciation, opinion|* ngđtừ|- appreciate|* thngữ|- to set by; to set store by; to set much by, to set store by, to think much of, to lay great store upon (on) someone, to hold of much account|* ttừ|- appreciative
* Từ tham khảo/words other:
-
biến động lớn
-
biến động thị trường
-
biến đột ngột
-
biến dưỡng
-
biện giải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh giá cao
* Từ tham khảo/words other:
- biến động lớn
- biến động thị trường
- biến đột ngột
- biến dưỡng
- biện giải