| đi đầu | - xem dẫn đầu|= đi đầu đoàn biểu tình to head/lead the demonstration|- to be in the vanguard of...; to pioneer|= đi đầu trong việc nghiên cứu vật lý hạt nhân to pioneer research into nuclear physics|= nhà máy chúng tôi đi đầu trong việc sử dụng rôbô our factory pioneered the use of robots |
* Từ tham khảo/words other:
- suy ngắm
- suy nghĩ
- suy nghĩ cân nhắc kỹ
- suy nghĩ chín chắn
- suy nghĩ chính chắn