Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
độ cao
- altitude; height|= chúng ta đang bay ở độ cao 10 000 mét we are flying at an altitude of 10000 metres|= đồng hồ đo độ cao altimeter
* Từ tham khảo/words other:
-
sóng chính
-
sóng chính đêm
-
sóng chính ngày
-
sóng chở
-
sống cho qua ngày đoạn tháng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
độ cao
* Từ tham khảo/words other:
- sóng chính
- sóng chính đêm
- sóng chính ngày
- sóng chở
- sống cho qua ngày đoạn tháng