Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đóng sập cửa lại trước mặt
* thngữ|- to shut the door in somebody's face
* Từ tham khảo/words other:
-
vật liệu cách điện
-
vật liệu cấp phát
-
vật liệu chiến lược
-
vật liệu chịu lửa
-
vật liệu chịu nóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đóng sập cửa lại trước mặt
* Từ tham khảo/words other:
- vật liệu cách điện
- vật liệu cấp phát
- vật liệu chiến lược
- vật liệu chịu lửa
- vật liệu chịu nóng