Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đúng lúc đúng nơi
- at the right time in the right place; in proper time and place|= có mặt đúng lúc đúng nơi to be at the right time in the right place
* Từ tham khảo/words other:
-
giống thoái hóa
-
giòng thuận nghịch
-
giống thục quỳ
-
giống thuốc hít
-
giống thuốc viên tròn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đúng lúc đúng nơi
* Từ tham khảo/words other:
- giống thoái hóa
- giòng thuận nghịch
- giống thục quỳ
- giống thuốc hít
- giống thuốc viên tròn