Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giận dai
- be angry for a long time
* Từ tham khảo/words other:
-
tác động kép
-
tác động làm dịu
-
tác động lẫn nhau
-
tác động mạnh
-
tác động mạnh đối với
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giận dai
* Từ tham khảo/words other:
- tác động kép
- tác động làm dịu
- tác động lẫn nhau
- tác động mạnh
- tác động mạnh đối với