| hai tay | - both hands|= đây là một cơ hội mà cô ấy nên nắm bắt cả hai tay this is a chance that she should grasp with both hands|= cầm hai tay, cái đó dễ vỡ lắm hold it in both hands, because it is very fragile|- eagerly; unreservedly|= tán thành cả hai tay to approve unreservedly |
* Từ tham khảo/words other:
- khí trời
- khi trước
- khí tự nhiên
- khí tượng
- khí tượng đồ