Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khạc ra máu
- to spit blood|= khạc ra máu chứng tỏ là... spitting blood is a sign that...
* Từ tham khảo/words other:
-
xếp sắp ngăn nắp
-
xếp thành
-
xếp thành bảng
-
xếp thành cột
-
xếp thành hai bó
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khạc ra máu
* Từ tham khảo/words other:
- xếp sắp ngăn nắp
- xếp thành
- xếp thành bảng
- xếp thành cột
- xếp thành hai bó