Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khai hoa mãn nguyệt
- give birth to, deliver
* Từ tham khảo/words other:
-
làm việc hết sức căng thẳng
-
làm việc khó nhọc
-
làm việc khỏe như trâu
-
làm việc không có sự giúp đỡ
-
làm việc không tính đường thoái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khai hoa mãn nguyệt
* Từ tham khảo/words other:
- làm việc hết sức căng thẳng
- làm việc khó nhọc
- làm việc khỏe như trâu
- làm việc không có sự giúp đỡ
- làm việc không tính đường thoái